Title   | Year   | Type   | Author(s)   | Language   | Keywords   |
|---|
| Sài Gòn, từ hiệp định Pari đến mùa xuân 1975 : hỏi và đáp | 2010 | Book | Nguyễn, Thanh Tịnh | Vietnamese | |
|
| Sài Gòn, từ hiệp định Pari đến mùa xuân 1975 : hỏi và đáp | 2010 | Book | Nguyễn, Thanh Tịnh | Vietnamese | Vietnam war; military; |
|
| Saïgon (Cochinchine). Photo Nadal | | Book | Nadal | French | |
|
| Saigon - Ho Chi Minh-Ville | 1978 | Book chapter | Nguyen Khac Vien | French | |
|
| Saïgon après 75, une histoire oubliée | 2014 | Book | Nguyen Ky, Nguyen | French | |
|
| Saigon cười một mình : tập truyện | 1990 | Book | Nhã Ca | Vietnamese | |
|
| Saïgon des origines à 1945 | 1976 | Book | Nguyễn, Khắc Viện (dir.) | French | |
|
| Sàigòn xưa / Saigon in ancient time | 2010 | Book | Nguyễn Mạnh Hùng (chủ biên) | Vietnamese | |
|
| Saigon: a history | 2011 | Book | Nghia M. Vo | English | history; |
|
| Satisfaction des patients hospitalisés à Hô Chi Minh Ville, Viêt Nam | 2002 | Journal article | Nguyen Thi P.L., Lê T.G., Empereur F., Briançon S. | French | |
|
| Sexual risk behaviors among male sex workers in Ho Chi Minh City, Vietnam - Implications for HIV prevention | 2012 | Dissertation | Nguyen Van Hiep | English | |
|
| Size, shape and dispersion: Urban form evolution in Saigon River Basin and its impacts on hydrologic performance from 1990 to 2010 | 2013 | Book | Nguyen Do Dung | English | |
|
| Số đặc biệt mục lục Văn-hóa Nguyệt-san tự 1962 đến 1967 | 1972 | Periodical | Nhà văn-hóa | Vietnamese | |
|
| Strengthening the capacity for urban management and planning in Ho Chi Minh City / Nâng cao năng lực quản lý và quy hoạch đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh | 1997 | Book | Nguyễn Đăng Sơn | English | |
|
| Study on impacts of newly proposed policies on motorcycle in Vietnam | 2003 | Journal article | Nguyen Huu Duc | English | |
|
| Study on Vietnam traffic accident situation via data of health sector | 2011 | Journal article | Nguyen Huu Duc, Duong Thi Mai Hoa, Nguyen Thien Huong, Nguyen Ngoc Bao | English | |
|
| Sự hình thành các nguồn nước và một số giải pháp bảo vệ môi trường nước khu vực thành phố Hồ Chí Minh
| 1996 | Dissertation | Nguyễn Thị Lan | Vietnamese | |
|
| Sud-Vietnam 70 : déséquilibre et dépendance économiques | 1970 | Journal article | Nguyen Trong Hy, Le Quang Trong | French | |
|
| Summary of the research findings of the consultation on the comprehensive poverty reduction and growth strategy in Ho Chi Minh City, Vietnam | 2002 | Book | Nguyen Van Thuan | English | |
|
| Tác động của di cư đối với khu vực thành thi | 2011 | Book chapter | Nguyễn Thanh Liêm, Nguyễn Hạnh Nguyên | Vietnamese | |
|
| Tài liệu lưu trữ bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II – Nguồn sử liệu giá trị phục vụ cho việc nghiên cứu phong trào kháng chiến ở miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954-1975 | 2016 | Electronic source | Nguyễn Xuân Hoài | Vietnamese | archives; |
|
| Thành phố bất khuất | 1994 | Book | Nguyên Thanh | | |
|
| The battle of Saigon : short story collection | 2005 | Book | Ngo The Vinh | English | history; military; battle; army; South Vietnamese; |
|
| The Chinese in the development process of Saigon-Ho Chi Minh City | 2001 | Book chapter | Nguyen Tuan Triet | English | |
|
| The ironies of freedom : sex, culture, and neoliberal governance in Vietnam | 2008 | Book | Nguyễn-Võ, Thu-Hương | English | prostitution; |
|
| The people of the fall: Refugee nationalism in Little Saigon, 1975-2005 | 2009 | Dissertation | Nguyen, Phuong Tran | English |
Social sciences, Asian American, Ethnicity, Nationalism, Race, Refugee, Vietnamese, Little Saigon, California
|
|
| The role of the privatization process on tuberculosis control in Ho Chi Minh City Province, Vietnam | 1999 | Journal article | Naterop Eric, Wolffers Ivan, 1999, | English | |
|
| The Study on the Adjustment of the Ho Chi Minh City Master Plan up to 2025 | 2007 | Book | Nikken Sekkei | English | |
|
| The Viet Nam peace negotiations : Saigon's side of the story | 2005 | Book | Nguyen Phu Duc | English | |
|
| Thiên Chúa giáo ở thành phố Hồ Chí Minh | 2007 | Book | Nguyễn Nghị, Khổng Thành Ngọc, Hoàng Minh Thức | Vietnamese | catholicism; religion |
|
| Un modèle vietnamien de transport urbain : utopie ou réalité ? | 2005 | Dissertation | Nguyên Thiên Phu | French | urbanization; urban form; motorization; South-East Asian cities; Chinese cities; Ho Chi Minh City; Hanoi; foreign expertise; urban transport policies |
|
| Une famille de Saigon | 1999 | Book | Nguyen-Rouault, Florence | French | travel; |
|
| Urbanization in Vietnam: status and solutions | 2004 | Journal article | Nguyen Cao Duc | English | urbanization; population; |
|
| Using Multi-Criteria Analysis to Evalutate the Level of Urbanization in Ho Chi Minh City from 2004 to 2012 | 2015 | Book | Nguyen Duong Minh Hoang, Nguyen Hoang My Lan | English | |
|
| Văn hóa và cư dân Đồng Bằng sông Cửu Long | 1990 | Book | Nguyễn Công Bình, Lê Xuân Diêm, Mạc Đường | English | |
|
| Văn hóa và phát triển ở thành phố Hồ Chí Minh | 1998 | Book | Nguyễn Thế Nghĩa, Lê Hồng Liêm ; Trung tâm Triết học, Viện KHXH tại TP. Hồ Chí Minh | Vietnamese | culture; development |
|
| Vấn đề giảm nghèo trong quá trình đô thị hoá ở thành phố Hồ Chí Minh
| 2001 | Book | Nguyễn Thế Nghĩa, Mạc Đường, Nguyễn Quang Vinh | Vietnamese | |
|
| Vấn đề ngập nước đô thị ở thành phố Hồ Chí Minh. Hội thảo quốc gia Phát triển bền vững thành phố xanh trên lưu vực sông, TP.HCM, 30-31 tháng 5 năm 2005
| 2005 | Book | Nguyễn Văn Điềm, Nguyễn Quang Cầu | Vietnamese | |
|
| Vấn đề tổ chức, phát triển giao thông đô thị tại thành phố Hồ Chí Minh | 1999 | Book | Nguyễn Văn Tài | Vietnamese | |
|
| Worshipping ancestors in a peri-urban context
| 2016 | Journal article | Ngo Thi Thu Trang | English | |
|
| Đảng Cần lao Nhân vị | 2016 | Electronic source | Nguyễn Xuân Hoài | Vietnamese | political party; archives; |
|
| Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường sống nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh
| 2005 | Dissertation | Nguyễn Hoàng Tuân | Vietnamese | |
|
| Đánh giá mức độ ô nhiễm không khí do sử dụng năng lượng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đề xuất biện pháp khống chế giảm thiểu ô nhiễm | 2000 | Dissertation | Nguyễn Duy Hậu | Vietnamese | air pollution; |
|
| Đánh giá nghèo có sự tham gia của cộng đồng tại Thành phố Hồ Chí Minh | 2003 | Book | Nhóm Hành Động Chống Đói Nghèo, Trịnh Hồ Hạ Nghi, Huỳnh Thị Ngọc Tuyết, với phần bổ sung của Bill Tod | Vietnamese | |
|
| Địa lý Gia Định-Sài Gòn Thành Phố Hồ Chí Minh | 2007 | Book | Nguyễn Đình Đầu | Vietnamese | |
|
| Đô thị Việt Nam trong thời kì quá độ | 2006 | Book | Nguyễn Thị Thiềng, Phạm Thuý Hương, Gubry Patrick, Castiglioni Franck, Cusset Jean-Michel | Vietnamese | |
|
| Đôi nét về Chính sách đối với tù nhân của chính quyền Sài Gòn – qua tài liệu lưu trữ | 2016 | Electronic source | Nguyễn Thị Lan – Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II | Vietnamese | history; archives; |
|
| Đường phố nội thành Thành phố Hồ Chí Minh = Streets of interior districts of HoChiMinh City = Les rues des intérieurs arrondissements de Ho Chi Minh Ville | 1993 | Book | Nguyễn Đình Tư | Vietnamese | street; history; district
|
|