88 documents
return to data set
| Name | Family Name | Date of birth | Date of death | Field of Activity |
|---|---|---|---|---|
| Banh Van Tran | ||||
| Hébrard, Ernest | Hébrard | 1875 | 1933 | Architecture |
| Pineau, Louis-Georges | Pineau | 1898 | 1987 | Architecture |
| Morel-Fatio, Léon | Morel | Wednesday 17 January 1810 | Thursday 2 March 1871 | Arts |
| Quach Dam (Quách Đàm / Guo Yǎn - 郭琰) | 1863 | 1927 | Business | |
| Truong Van Ben (Trương Văn Bền) | 1883 | 1956 | Business | |
| Le Ngoc Tru (Lê Ngọc Trụ) | Thursday 25 March 1909 | Saturday 11 August 1979 | Culture | |
| Nguyen Hien Le (Nguyễn Hiến Lê) | Thursday 1 August 1912 | Saturday 22 December 1984 | Culture | |
| Le Ngo Chau (Lê Ngộ Châu) | Saturday 30 December 1922 | Sunday 24 September 2006 | Culture | |
| Trinh Cong Son (Trịnh Công Sơn) | Tuesday 28 February 1939 | Sunday 1 April 2001 | Culture | |
| Kieu Chinh (Kiều Chinh) | Nguyễn Thị Chinh | Saturday 3 July 1937 | Culture | |
| Vu Hoang Chuong (Vũ Hoàng Chương) | Friday 5 May 1916 | Monday 6 September 1976 | Culture | |
| Nguyen Manh Con (Nguyễn Mạnh Côn) | 1920 | Friday 1 June 1979 | Culture | |
| Khanh Ly (Khánh Ly) | Nguyễn Thị | Tuesday 6 March 1945 | Culture | |
| Thanh Nga (Juliette Nguyễn Thị Nga) | Nguyễn Thị | Friday 31 July 1942 | Sunday 26 November 1978 | Culture |
| Aubaret, Gabriel | Aubaret | 1825 | 1894 | Culture |
| Phan Chau Trinh (Phan Châu Trinh) | Monday 9 September 1872 | Wednesday 24 March 1926 | Culture, politics | |
| Nguyen Tuong Tam (Nguyễn Tường Tam) | 1906 | Sunday 7 July 1963 | Culture, politics | |
| Suong Nguyet Anh (Sương Nguyệt Anh) | 1864 | Tuesday 12 December 1922 | Journalism | |
| Navarre, Henri | Navarre | Sunday 31 July 1898 | Monday 26 September 1983 | Military |
| Duong Van Minh (Dương Văn Minh) | Wednesday 16 February 1916 | Monday 6 August 2001 | Military | |
| Nguyen Ngoc Loan (Nguyễn Ngọc Loan) | Thursday 11 December 1930 | Tuesday 14 July 1998 | Military | |
| Do Kien Nhieu (Đỗ Kiến Nhiễu) | Sunday 3 May 1931 | 1988 | Military | |
| Tran Van Soai (Trần Văn Soái) | 1889 | 1961 | Military | |
| Tran Van Tra (Trần Văn Trà) | 1919 | Saturday 20 April 1996 | Military | |
| Tran Van Hai (Trần Văn Hai) | 1925 | 1975 | Military | |
| Palanca Gutiérrez, Carlos | Palanca Gutiérrez | Monday 24 May 1819 | Saturday 16 September 1876 | military |
| Nguyen Khanh (Nguyễn Khánh) | Tuesday 8 November 1927 | Friday 11 January 2013 | Military, politics | |
| Nguyen Cao Ky (Nguyễn Cao Kỳ) | Monday 8 September 1930 | Saturday 23 July 2011 | Military, politics | |
| Tran Van Don (Trần Văn Đôn) | Sunday 19 August 1917 | 1998 | Military, politics | |
| Nguyen Tri Phuong (Nguyễn Tri Phương) | Military, politics | |||
| Fouqueray, Dominique Charles | Fouqueray | Friday 23 April 1869 | Wednesday 28 March 1956 | Painting, illustration |
| Tran Van Sat | Police | |||
| Nguyen Van Thieu (Nguyễn Văn Thiệu) | Thursday 5 April 1923 | Saturday 29 September 2001 | Politics | |
| Tran Van Huong (Trần Văn Hương) | 1902 | Wednesday 27 January 1982 | Politics | |
| Nguyen Van Bong (Nguyễn Văn Bông) | Sunday 2 June 1929 | Wednesday 10 November 1971 | Politics | |
| Nguyen Ngoc Huy (Nguyễn Ngọc Huy) | Sunday 2 November 1924 | Saturday 28 July 1990 | Politics | |
| Phan Khac Suu (Phan Khắc Sửu) | Monday 9 January 1905 | Sunday 24 May 1970 | Politics | |
| Ha Thuc Ky (Hà Thúc Ký) | 1920 | Thursday 16 October 2008 | Politics | |
| Quach Thi Trang (Quách Thị Trang) | Sunday 4 January 1948 | Sunday 25 August 1963 | Politics | |
| Ho Chi Minh (Hồ Chí Minh) | Monday 19 May 1890 | Tuesday 2 September 1969 | Politics | |
| Vo Van Kiet (Võ Văn Kiệt) | Thursday 23 November 1922 | Wednesday 11 June 2008 | Politics | |
| Nguyen Van Linh (Nguyễn Văn Linh) | Thursday 1 July 1915 | Monday 27 April 1998 | Politics | |
| Nguyen Minh Triet (Nguyễn Minh Triết) | Thursday 8 October 1942 | Politics | ||
| Nguyen Sinh Hung (Nguyễn Sinh Hùng) | Friday 18 January 1946 | Politics | ||
| Le Thanh Hai (Lê Thanh Hải) | Monday 20 February 1950 | Politics | ||
| Phan Huy Quat (Phan Huy Quát) | 1908 | Friday 27 April 1979 | Politics | |
| Tran Van Van (Trần Văn Văn) | Thursday 2 January 1908 | Wednesday 7 December 1966 | Politics | |
| Tran Van Ba (Trần Văn Bá) | Monday 14 May 1945 | Tuesday 8 January 1985 | Politics | |
| Ngo Dinh Diem (Ngô Đình Diệm) | Thursday 3 January 1901 | Saturday 2 November 1963 | Politics | |
| Ngo Dinh Nhu (Ngô Ðình Nhu) | Friday 7 October 1910 | Saturday 2 November 1963 | Politics | |
| Tran Le Xuan (Trần Lệ Xuân) | Friday 22 August 1924 | Sunday 24 April 2011 | Politics | |
| Mai Tho Truyen (Mai Thọ Truyền) | Saturday 1 April 1905 | Tuesday 17 April 1973 | Politics | |
| Nguyen Van Tam (Nguyễn Văn Tâm) | 1893 | Friday 23 November 1990 | Politics | |
| Bao Dai (Bảo Đại) | Wednesday 22 October 1913 | Thursday 31 July 1997 | Politics | |
| Buu Loc (Nguyễn Phúc Bửu Lộc) | Saturday 22 August 1914 | Tuesday 27 February 1990 | Politics | |
| Nguyen Ton Hoan (Nguyễn Tôn Hoàn) | 1917 | 2001 | Politics | |
| Ly Tu Trong (Lý Tự Trọng) | 1914 | 1931 | Politics | |
| Nguyen An Ninh (Nguyễn An Ninh) | Saturday 15 September 1900 | Saturday 14 August 1943 | Politics | |
| Long, Maurice | Thursday 15 March 1866 | Monday 15 January 1923 | Politics | |




